|
TRUNG TÂM KIỂM NGHIỆM THUỐC, MỸ PHẨM, THỰC PHẨM |
BM/6.6/06/05.00 Trang 1/ 1 Lần ban hành: 05 / Ngày: 01/12/2025 |
||||
|
THÔNG BÁO Chào hàng cạnh tranh |
|||||
TP.Hồ Chí Minh, Ngày 03 tháng 8 năm 2026
Kính gửi: Quý công ty.
| STT |
Danh mục – Độ tinh khiết (Thông số kỹ thuật chính) |
Đơn vị |
Số lượng | Ghi chú | |
| Dụng cụ | |||||
| 1 | Bản mỏng silicagel H | Bộ 20 tờ | 1 | ||
| Chất chuẩn | |||||
| 1 | Berberin HCL | C20H18N04CL | Lọ | 1 | Tối thiểu 30 mg |
| 2 | Pantoprazol sulfide | C16H15F2N3O3S | Lọ | 1 | Tối thiểu 10mg |
| 3 | Pantoprazol sulphone | C16H15F2N3O5S | Lọ | 1 | Tối thiểu 10mg |
| 4 | Pantoprazol sulphone-N-oxide | C16H15F2N3O6S | Lọ | 1 | Tối thiểu 10mg |
| 5 | Dược liệu Khương hoàng | Lọ | 1 | Tối thiểu 2g | |
| 6 | Dược liệu Linh Chi | Lọ | 1 | Tối thiểu 4g | |
| 7 | Dược liệu Râu bắp | Lọ | 1 | Tối thiểu 2g | |
| Dung dịch chuẩn | |||||
| 1 | Amoni thiocyanat 0,1 N | Ống | 1 | ||
| 2 | Natri thiosulfat 0,1N | Na2S2O3 | Chai 1L | 1 | |
| Hóa chất -Dung môi | |||||
| 1 | 2-aminoethyl diphenylborinate | C14H16BNO | Chai 5g | 1 | |
| 2 | 1- Butanol | C4H10O | Chai 1L | 2 | |
| 3 | Diethyl ether | (C2H5)2O | Chai 2.5L | 1 | |
| 4 | Amoni sắt (III) sulfat | Chai | 1 | Tối thiểu 20g | |
| 5 | Amoni thiocyanat | NH4SCN | Chai | 1 | Tối thiểu 30g |
| 6 | Calcium clorid | CaCl2 | Chai | 1 | Đơn vị đóng gói nhỏ nhất |
| 7 | Cobalt (II) nitrat | Co(NO3)2 | Chai | 1 | Cần tối thiểu 8g |
