|
TRUNG TÂM KIỂM NGHIỆM THUỐC, MỸ PHẨM, THỰC PHẨM |
BM/6.6/06/05.00 Trang 1/ 1 Lần ban hành: 05 / Ngày: 01/12/2025 |
||||
|
THÔNG BÁO Chào hàng cạnh tranh |
|||||
TP.Hồ Chí Minh, Ngày 15 tháng 06 năm 2026
Kính gửi: Quý công ty.
| STT |
Danh mục – Độ tinh khiết (Thông số kỹ thuật chính) |
Đơn vị |
Số lượng | Ghi chú | |
| Dụng cụ | |||||
| 1 | Đầu lọc Nylon 13mm; 0,22µm | Hộp/100 cái | 4 | 14ĐD-1. | |
| 2 | Bản mỏng Silicagel G | Kích thước hạt trung bình: 10-40 µm, có chứa khoảng 13% CaSO4.1/2H2O | Hộp | 1 | 14ĐD-1. |
| 3 | Bình cầu đáy bằng cổ nhám 29/32 2000 ml | 1 | 14ĐD-1. | ||
| Dung dịch chuẩn | |||||
| 1 | Nitrate standard solution | NaNO3 trong nước 1000 mg/l NO3 | Đơn vị đóng gói nhỏ nhất | 1 | 64HL-1. |
| Dung môi | |||||
| 1 | Butyl acetate | C6H12O2 | Chai/1 lít | 1 | 64HL-1. |
| Hóa chất | |||||
| 1 | Dầu soi kính hiển vi | Chai/8 ml | 1 | 74ĐD-1. | |
| 2 | Kali hydroxide, GR ≥85% | Merck | Chai/500 gram | 2 | 74ĐD-1. |
| 3 | Di sodium hydrogen orthophosphate | Na2HPO4 | Chai/1 Kg | 2 | 64HL-1. |
| 4 | Diphenylamin | C12H11N | Chai/100 gram | 1 | 64HL-1. |
| 5 | Kali dihydrogen phosphate | KH2PO4 | Chai/1 Kg | 6 | 64HL-1.(5)+ 40MP-1.(1) |
| 6 | Acid sulfuric đậm đặc | H2SO4 | Chai/1 lít | 1 | 40MP-1. |
| 7 | Acid sulfanilic | C6H7NO3S | Chai/100 gram | 1 | 34VS-1. |
| 8 | Đĩa giấy O.N.P.G | Hộp | 1 | 34VS-1. | |
| 9 | L-tyrosine | C9H11NO3 | Chai/25 gram | 1 | 34VS-1. |
| Môi trường | |||||
| 1 | CCI agar (Chromogenic Cronobacter Isolation) | Chai/500 gram | 1 | 34VS-1. | |
| 2 | Kings B agar | Chai/500 gram | 1 | 34VS-1. | |
| 3 | Salmonella O antiserum Poly A-I & VI Lyo 3ml | Chai/3 ml | 1 | 34VS-1. | |
| 4 | Salmonella selective supplement | Hộp/10 Lọ | 1 | 34VS-1. | |
