|
TRUNG TÂM KIỂM NGHIỆM THUỐC, MỸ PHẨM, THỰC PHẨM |
BM/6.6/06/05.00 Trang 1/ 1 Lần ban hành: 05 / Ngày: 01/12/2025 |
||||
|
THÔNG BÁO Chào hàng cạnh tranh |
|||||
| TP.Hồ Chí Minh, Ngày 10 tháng 07 năm 2025 | |||||
| Kính gửi: Quý công ty. | |||||
|
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành phố Hồ Chí Minh có nhu cầu mua sắm môi trường, dụng cụ, hóa chất, chất chuẩn phục vụ cho công tác kiểm nghiệm theo dự trù THÁNG 6 - Cơ sở 1. Yêu cầu: Chất chuẩn yêu cầu đúng hãng, code. Hình thức mua sắm: Chào hàng cạnh tranh. Nguồn vốn: |
|||||
| STT |
Danh mục – Độ tinh khiết (Thông số kỹ thuật chính) |
Đơn vị |
Số lượng | Ghi chú | |
| Dụng cụ | |||||
| 1 | Giấy lau không sinh bụi cho phòng sạch | 250 x 250 mm,M-3 | Thùng/30 Gói | 2 | 9VS |
| 2 | Que tăm bông cán gỗ tiệt trùng lấy mẫu bệnh phẩm | dài 18cm | Bịch /100 Cái | 10 | 9VS |
| 3 | Đầu lọc Nylon 13mm, 0,22 µm | Hộp 100 cái | 3 | 16ĐD | |
| 4 | Màng lọc PTFE-0.22µm | Hộp | 2 | 16ĐD | |
| 5 | Pipette chính xác 0,5ml,AS | 0,5ml,AS | Cái | 10 | 16ĐD |
| 6 | Bộ chiết Soxhlet 250 ml (Extractor 250ml + flask 500ml+ sinh hàn) | Dung tích 250 ml, Kích thước cổ :NS 45/40 | Bộ | 2 | 16HL |
| Dung dịch chuẩn | |||||
| 1 | Magnesium standard solution | Mg(NO3)2 in HNO3 0.5 mol/l, 1000 mg/l Mg | Chai/500 ml | 1 | 55-MP |
| 2 | Iod 0,1N | (I2) | Chai/1 lít | 2 | 83HL |
| 3 | Kali permanganat 0,1N | KMnO₄ | Chai/1 lít | 1 | 83HL |
| 4 | Kalihydroxyd 0,5N/cồn | KOH 0,5N/EtOH | Chai/1 lít | 2 | 83HL |
| 5 | Natri thiosulfat 0,1N | Na2S2O3 | Chai/1 lít | 2 | 83HL |
| 6 | Titrant 5 | Chai/1 lít | 3 | 83HL | |
| Dung môi | |||||
| 1 | Choloroform | CHCl3 | Chai/2.5 lít | 2 | 83HL |
| 2 | Diethyl ether | (C2H5)2O | chai /2.5 lít | 1 | 83HL |
| 3 | Solvent KF | Chai/1 lít | 3 | 83HL | |
| 4 | Cloroform (TQ) | CHCl3 | chai /500 ml | 10 | 97ĐD |
| 5 | Diethyl ether | (C2H5)2O | chai /2.5 lít | 2 | 97ĐD |
| 6 | Methanesulfonic acid, AR 99% (Sigma Aldrich) | CH4O3S | Chai/500 ml | 1 | 97ĐD |
| Hóa chất | |||||
| 1 | Tween 80 - Chai 500 gram | Chai/500 gram | 5 | 41VS | |
| 2 | Acid nitric 65% | HNO3 | Chai/1 lít | 4 | 55MP |
| 3 | Bari clorid | BaCl2 2H2O | Chai/500 gram | 1 | 55MP |
| 4 | Kali dihydrogen phosphate | KH2PO4 | Chai/1 Kg | 1 | 55MP |
| 5 | Kali permanganat | KMnO4 | Chai/500 gram | 1 | 55MP |
| 6 | Magnesium perchlorate hydrate | Mg(ClO4) | Chai/500 gram | 4 | 55MP |
| 7 | Thioacetamid | C2H5NS- Merck Đức | Chai/50 gram | 1 | 55MP |
| 8 | Acid hydrochloric | HCl | Chai/2.5 lít | 1 | 83HL |
| 9 | Di sodium hydrogen orthophosphate | Na2HPO4 | Chai/1 Kg | 3 | 83HL |
| 10 | Tetra-n-butyl ammonium hydroxide 40 % trong nước | C16H37NO | Chai 1L | 1 | 83HL |
| 11 | Tetra-n-butylammonium hydroxide 40% trong methanol | C16H37NO | Chai 1L | 1 | 83HL |
| Môi trường | |||||
| 1 | Bacillus cereus Antimicrobic supplement | Hộp/10 Lọ | 1 | 41VS | |
| 2 | D-cycloserine | Bộ/10 chai | 1 | 41VS | |
| 3 | MLB (Modified letheen broth) | Code M976 | Chai/500 gram | 3 | 41VS |
| 4 | Sabouraud Chloramphenicol Agar | M1067 | Chai/500 gram | 3 | 41VS |
| 5 | VANCOMYCIN SUPPLEMENT | Lọ/5 mg | 1 | 41VS | |
|
Yêu cầu: Thông số kỹ thuật đính kèm; Hồ sơ chào giá (CoA) + catalogue bỏ trong bao bì dán kín, đóng dấu niêm phong và gửi trước 16 giờ 00, ngày 17/7/2026. Nơi tiếp nhận: - Lâm Thị Ngọc Bích - Phòng Tổ chức – Hành chính – Quản trị /Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành phố Hồ Chí Minh. - Địa chỉ: 45 Nguyễn Văn Tráng, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh. Rất mong được sự quan tâm của Quý Công ty./. |
