|
TRUNG TÂM KIỂM NGHIỆM THUỐC, MỸ PHẨM, THỰC PHẨM |
BM/6.6/06/05.00 Trang 1/ 1 Lần ban hành: 04 / Ngày: 01/12/2025 |
|
THÔNG BÁO Chào hàng cạnh tranh |
|
Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 18 tháng 5 năm 2026
THÔNG BÁO
“Về việc đề nghị các nhà thầu chào giá: Sửa chữa máy LCMS TB/TP/LCMS/HC-334 đặt tại phòng Đông dược – Dược liệu cơ sở 1 phục vụ công tác kiểm nghiệm của Trung tâm kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành phố Hồ Chí Minh
Kính gửi: Quý công ty tại Việt Nam
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành phố Hồ Chí Minh có nhu cầu Sửa chữa máy LCMS TB/TP/LCMS/HC-334 đặt tại Phòng kiểm nghiệm Đông dược – Dược liệu cơ sở 1 phục vụ công tác kiểm nghiệm
Yêu cầu: Quý công ty quan tâm chào giá.
Hình thức mua sắm: Chào hàng cạnh tranh
|
TT |
Danh mục – Độ tinh khiết (Thông số kỹ thuật chính) |
Đơn vị tính |
Số lương) |
Ghi chú/Đơn giá |
|
|
Ion Transfer Tube (Sqare included in installation)Part number: 1R120590-4502 |
|
01 |
|
|
2
|
PEEK Tubing and Fittings KitPart number: 1R120590-6220 |
|
01 |
|
|
3
|
Spray Needle, HESI II (spare included in installation kit)Part number: 80000-60317. |
|
01 |
|
|
4
|
Replacing an electron multiplier (Multiplier only)Part number: 1R76022-14633 |
|
01 |
|
|
5
|
Bulkhead LC/IC input, PEEK Part number: 1R4035-0600 |
|
01 |
|
|
6
|
Calibrant Valve Rotor Rebuild Kit Part number: 1R120590-6221 |
|
01 |
|
|
7
|
Replacement Calibrant Solution Lid and TubingPart number: 1R120590-3002 |
|
01 |
|
|
8
|
Calibrant Valve Sampler Loop, 500 µLPart number: 1R76433-0060 |
|
01 |
|
|
9
|
Calibrant Solution, 250 mLPart number: 1R120590-6204 |
|
01 |
|
|
10
|
Graphite SealPart number: 1R120590-2215 |
|
01 |
|
|
11
|
Oil Mist FilterPart number: 1R765-0037 |
|
01 |
|
|
12
|
O-ring, Vent ValvePart number: 1R3814-110 |
|
01 |
|
|
13
|
Maintenance Kits for LPG-3400 RSPart number: 6040.1954A |
|
01 |
|
|
14
|
Maintenance Kit Autosampler WSP-3000RS/SL
|
|
01 |
|
|
15
|
Tungsten LampPart number: 6074.2000 |
|
01 |
|
Hồ sơ chào giá + catalogue bỏ trong bao bì dán kín, đóng dấu niêm phong.
