|
TRUNG TÂM KIỂM NGHIỆM THUỐC, MỸ PHẨM, THỰC PHẨM |
BM/6.6/06/05.00 Trang 1/1 Lần ban hành: 05 / Ngày: 01/12/2025 |
|
THÔNG BÁO Chào hàng cạnh tranh |
|
Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 08 tháng 01 năm2026
Kính gửi: Qúy công ty.
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành phố Hồ Chí Minh có nhu cầu mua sắm hóa chất, chất chuẩn phục vụ cho công tác kiểm nghiệm. (DTĐX: 001/26 ĐL-DL)
Hình thức mua sắm: Chào hàng cạnh tranh
|
TT |
Danh mục – Độ tinh khiết(Thông số kỹ thuật chính) |
Đơn vị tính |
Số lượng |
Ghi chú |
|
CHẤT CHUẨN |
||||
|
|
Acesulfame‑K (C4H4KNO4S) |
Lọ 100mg |
1 |
|
|
|
AFLATOXINE MIX (B1, B2, G1, G2) |
Ống 1,2ml |
1 |
|
|
|
Benzylparaben (C14H12O3) |
Lọ |
1 |
Tối thiểu 100mg |
|
|
Clenbuterol D9.HCl (C12H19Cl3N2O) |
Lọ |
1 |
Tối thiểu 1mg |
|
|
Co‑Enzym Q10 (C59H90O4)
|
Lọ |
1 |
Tối thiểu 100mg |
|
|
Nortadalafil (C21H17N3O4)
|
Lọ |
1 |
Tối thiểu 50mg |
|
|
Salbutamol D3 100ug/ml in ACN (C13H21NO3) |
Lọ |
1 |
Tối thiểu 1ml |
|
|
Salbutamol sulfate ((C13H21NO3)2.H2SO4) |
Lọ |
1 |
Tối thiểu 100mg |
|
|
Triamcinolone (C21H27FO6) |
Lọ |
1 |
Tối thiểu 100mg |
|
|
Vardenafil hydrochloride CRS (C23H32N6O4S · HCl) |
Lọ |
1 |
Tối thiểu 10mg |
Yêu cầu:
Thông số kỹ thuật đính kèm;
Hồ sơ chào giá + catalogue bỏ trong bao bì dán kín, đóng dấu niêm phong và gửi trước16giờ00, ngày10/01/2026.
Nơi tiếp nhận:
- Ngọc Bích - Phòng Tổ chức – Hành chính – Quản trị /Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Thành phố Hồ Chí Minh.
- Địa chỉ: 45 Nguyễn Văn Tráng, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh.
Rất mong được sự quan tâm của Quý Công ty./.
