TRUNG TÂM KIỂM NGHIỆM THUỐC, MỸ PHẨM, THỰC PHẨM |
BM/6.6/06/04.00 Trang 1/ 1 Lần ban hành: 04 / Ngày: 01/11/2019 |
||||
THÔNG BÁO Chào hàng cạnh tranh |
TP.Hồ Chí Minh, Ngày 25 tháng 08 năm 2025 | |||||
Kính gửi: Phòng Kinh doanh | |||||
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm có nhu cầu mua sắm dung môi, hóa chất, dụng cụ tháng 08 năm 2025 phục vụ cho công tác kiểm nghiệm. Yêu cầu: Chất chuẩn yêu cầu đúng hãng, code. Hình thức mua sắm: Chào giá cạnh tranh. |
STT |
Danh mục – Độ tinh khiết (Thông số kỹ thuật chính) |
Đơn vị |
Số lượng | Ghi chú | |
Dụng cụ | |||||
1 | Găng tay y tế không bột | size M | Hộp 100 | 6 | |
2 | Bình định mức 100 ml (Trắng) | 100 ml | 20 | ||
3 | Bình nón nút mài cổ 29/32 | 250 ml | 10 | ||
4 | Đũa khuấy thủy tinh | 10 cm | 30 | ||
5 | Giá đỡ pipette hình tròn | 88 lỗ, 3 mâm đỡ, d lỗ 10 mm - 15 mm | 2 | ||
6 | Phễu nhựa | f 75mm | 10 | ||
7 | Graphite tube pyrolytic | 206-50588 | 10 | ||
8 | Pipette chính xác | 0,5 ml | 5 | ||
9 | Pipette chính xác | 1,5 ml | 5 | ||
10 | Pipette chính xác | 15 ml | 10 | ||
11 | Pipette chính xác | 2,5 ml | 5 | ||
12 | Cá từ 2 cm | 2 cm | 40 | ||
13 | Chai trung tính màu nâu | DURAN ĐỨC,1160146 | Chai/500 | 5 | |
14 | Đầu lọc PTFE 13mm, 0.22um | Bộ 100 Cái | 2 | ||
15 | Filter Shimadzu | LCS-228-45707-91 | 1 Cái | 4 | |
16 | Đầu tuýp Nichiryo (1-10)ml | BMT-2R, Nichiryo , thể tích 1-10 ml | Bịch/200 cái | 1 | |
17 | Găng tay len | Đôi | 10 | ||
18 | Giá đỡ Micropipette Nichiryo | 4 đến 6 vị trí cắm | Cái | 3 | |
19 | Giá đỡ túi dập mẫu | 350x210x200 mm, 221040, Interscience | Cái | 2 | |
20 | Kẹp miệng bao dập mẫu | Bịch/50 cái | 2 | ||
Dung dịch chuẩn | |||||
1 | Buffer Solution pH 10 | Chai/250 ml | 1 | Cùng hãng | |
2 | Buffer Solution pH 2.0 | Chai/250 ml | 1 | Cùng hãng | |
3 | Buffer Solution pH 7 | Chai/250 ml | 1 | Cùng hãng | |
4 | Buffer Solution pH 4 | Chai/250 ml | 1 | Cùng hãng | |
Dung môi | |||||
1 | Acetonitrile HPLC | CH3CN | Chai /4 lít | 12 | |
2 | Solvent KF | Chai/1 lít | 2 | HSD xa | |
Hóa chất | |||||
1 | Thiếc (II) clorid | SnCl2 | Chai/250 gram | 7 | |
2 | Acid nitric 65% | HNO3 | Chai/1 lít | 2 | |
3 | Acid sulfuric đậm đặc | H2SO4 | Chai/2.5 lit | 1 | |
4 | Magnesium perchlorate hydrate | Mg(ClO4) | Chai/500 gram | 1 | |
5 | Silicagel hút ẩm | Chai/1 Kg | 1 | ||
6 | Acid Citric | Chai/1 Kg | 1 | ||
7 | Acid hydrochloric | Chai/2.5 lít | 1 | ||
8 | Hydrogen peroxide 30% | H2O2 | Chai/1 lít | 1 | |
9 | Kali iodate | KIO3 | Chai/500 gram | 1 | |
10 | Sodium borohydride | NaBH4 | Chai/100 gram | 5 | |
11 | Acid formic | HCOOH | Chai/1 lít | 1 | HSD xa |
12 | Anhydric acetic | (CH3CO)2O | Chai/1 lít | 1 | HSD xa |
13 | Thủy ngân (II) Iodid | HgI2 | Chai/25 gram | 1 | |
14 | Dung dịch tẩy rửa, khử trùng sàn nhà & các bề mặt Surfanios | Chai/1 lít | 5 | ||
15 | Tween 80 | Chai/500 ml | 2 | ||
Môi trường | |||||
1 | KIT API 20E (Định danh Pseudomonas aeruginosa) | BIOMERIEUX | Bộ | 1 |
Lưu ý: Chào giá bằng tiền đồng Việt Nam. Hồ sơ chào giá + catalogue bỏ trong bao bì dán kín, ghi rõ nội dung chào giá ngoài bao bì, đóng dấu niêm phong (Có hạn dùng từng mặt hàng, thời gian giao hàng, hạn sử dụng phải hơn 2 năm kể từ ngày nhận hàng)trước 16g00 ngày 03/9/2025. Nơi tiếp nhận: Phòng TCHC (Ngọc Bích) - TRUNG TÂM KIỂM NGHIỆM THUỐC, MỸ PHẨM, THỰC PHẨM Địa chỉ: 53-55 Lê Thị Riêng, Phường Bến Thành, Quận I, Tp.Hồ Chí Minh. Điện thoại: 028.38395702 - Fax: 028.39250847. Rất mong nhận được sự quan tâm của Quý Công ty. |